Cách đọc bảng thành phần mỹ phẩm (INCI) trong 5 phút
INCI là gì, thành phần có xếp theo nồng độ không, dấu * nghĩa là gì, cách nhận ra chất dưỡng ẩm, hương liệu hay cồn trên nhãn mỹ phẩm.

Nội dung bài viết
Mặt sau hộp mỹ phẩm nào cũng có một đoạn chữ nhỏ li ti, dài dằng dặc: Water, Glycerin, Butylene Glycol, Rosa Canina Fruit Oil… Đó là bảng thành phần mỹ phẩm, và những gì nó cho bạn biết đáng tin hơn mọi lời quảng cáo ở mặt trước hộp. Đọc được bảng này không đòi hỏi kiến thức hóa học, chỉ cần nắm vài quy tắc dưới đây.
INCI là gì?
INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients) là hệ thống tên gọi quốc tế dành cho thành phần mỹ phẩm. Nhờ có INCI, dù sản phẩm bán ở Nhật, Mỹ hay Việt Nam, cùng một thành phần vẫn mang cùng một tên. Chẳng hạn nước luôn ghi là Water (hoặc Aqua), glycerin luôn là Glycerin.
Cách đặt tên có vài điểm cần biết:
- Hóa chất mang tên tiếng Anh đã chuẩn hóa: Sodium Hyaluronate, Niacinamide, Tocopherol (vitamin E).
- Chiết xuất thực vật mang tên khoa học Latin của cây, kèm bộ phận được dùng: Argania Spinosa Kernel Oil là dầu hạt argan, Rosa Canina Fruit Oil là dầu quả tầm xuân, Aloe Barbadensis Leaf Juice là nước ép lá nha đam.
Gặp tên lạ, bạn có thể tra trong cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, nơi ghi rõ chức năng của từng thành phần.
Quy tắc 1: Thứ tự nói lên hàm lượng
Các thành phần được liệt kê theo hàm lượng, từ nhiều đến ít. Thành phần đứng đầu (thường là nước) chiếm tỉ lệ lớn nhất.
Có một ngoại lệ quan trọng: những thành phần có nồng độ từ 1% trở xuống được phép xếp theo thứ tự bất kỳ ở cuối danh sách. Vì thế, một chiết xuất đứng thứ 12 chưa chắc đã nhiều hơn một chiết xuất đứng thứ 20.
Muốn đọc nhanh, hãy nhìn năm thành phần đầu tiên. Chúng thường chiếm phần lớn công thức và cho bạn biết “nền” của sản phẩm là nước, dầu, glycerin hay cồn.
Quy tắc 2: Nhận ra các nhóm thành phần chính
Không cần thuộc lòng từng tên, bạn chỉ cần nhận ra vài nhóm hay gặp:
| Nhóm | Tên INCI hay gặp | Công dụng |
|---|---|---|
| Dưỡng ẩm, giữ nước | Glycerin, Butylene Glycol, Sodium Hyaluronate, Panthenol | Hút nước và giữ ẩm cho lớp ngoài cùng của da |
| Làm mềm (emollient) | Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, các loại dầu và bơ thực vật (…Oil, …Butter) | Giúp da mềm mượt, hạn chế mất nước |
| Làm sạch | Sodium Cocoyl Glutamate, Coco-Glucoside, Decyl Glucoside | Tạo bọt, làm sạch |
| Chống oxy hóa | Tocopherol, Ascorbic Acid và dẫn xuất (Ascorbyl Glucoside…) | Giúp bảo vệ công thức và làn da trước quá trình oxy hóa |
| Chất bảo quản | Phenoxyethanol, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate | Ngăn vi khuẩn, nấm mốc phát triển |
| Hương liệu | Fragrance / Parfum, các tinh dầu (…Oil) và thành phần như Linalool, Limonene | Tạo mùi hương |
Chất bảo quản không có gì đáng sợ: sản phẩm có chứa nước cần được bảo quản thì mới an toàn trong suốt thời gian bạn dùng.
Quy tắc 3: Hiểu đúng các ký hiệu
- Dấu * hoặc †: là chú thích riêng của từng hãng, hãy tìm phần giải thích ngay bên dưới bảng thành phần. Ví dụ, trên sản phẩm Russell Organics, dấu * đánh dấu thành phần hữu cơ được chứng nhận; trên trang sản phẩm của chúng tôi, những thành phần này được gắn thêm nhãn “hữu cơ”.
- “May contain” hoặc “+/-”: hay gặp trên đồ trang điểm, liệt kê những chất tạo màu có thể có, tùy theo màu của sản phẩm.
- Tên trong ngoặc: một số nhãn ghi kèm tên quen thuộc, ví dụ Tocopherol (Vitamin E).
Những chữ dễ hiểu nhầm
- “Alcohol” chưa chắc đã là cồn khô. Alcohol, Alcohol Denat. là cồn, có thể làm khô một số làn da. Còn Cetyl Alcohol, Cetearyl Alcohol, Stearyl Alcohol là “cồn béo”, có tác dụng làm mềm và làm đặc kem.
- “Không hương liệu” chưa chắc là “không mùi”. Sản phẩm có thể không thêm Fragrance mà vẫn có mùi từ tinh dầu hoặc nguyên liệu tự nhiên. Nếu da bạn dễ phản ứng với tinh dầu, hãy đọc kỹ bảng thành phần.
- “Tự nhiên” hay “hữu cơ” không có nghĩa là không gây kích ứng. FDA lưu ý rằng nguồn gốc của một thành phần không quyết định nó an toàn hay không. Tinh dầu thực vật vẫn có thể gây kích ứng ở một số người. Đọc thêm: Mỹ phẩm hữu cơ là gì?.
- Tên sản phẩm ở mặt trước không phải là thành phần. Sản phẩm mang tên “hoa hồng” chưa chắc có chiết xuất hoa hồng; chỉ bảng thành phần mới trả lời được câu đó.
Thử đọc hai bảng thành phần
Ví dụ 1: sản phẩm chỉ có một thành phần. Bảng thành phần của Argan Oil (Russell Organics) chỉ có đúng một dòng: dầu hạt argan hữu cơ (Argania Spinosa Kernel Oil*). Rất dễ đọc, và nếu da bạn hợp với dầu argan thì bạn biết chính xác mình đang dùng gì.
Ví dụ 2: công thức nhiều thành phần. Với những sản phẩm có danh sách dài như Manier Pre Lotion của JLP, hãy đọc lần lượt: nhìn nhóm đứng đầu để biết nền công thức, tìm những thành phần dưỡng ẩm mà hãng nhấn mạnh (ở đây JLP nêu NcPA, chiết xuất hoàng cầm và hoa hồng lai), rồi soát phần cuối danh sách xem có chất nào bạn từng bị kích ứng không.
Ở mỗi trang sản phẩm của JLP Việt Nam, chúng tôi đăng bảng thành phần INCI đầy đủ, đúng thứ tự như trên nhãn, kèm chức năng của từng thành phần bằng tiếng Việt để bạn xem kỹ trước khi mua.
Khi nào nên đọc kỹ bảng thành phần?
- Khi bạn từng bị kích ứng với một sản phẩm: đặt bảng thành phần của sản phẩm cũ và mới cạnh nhau để tìm thành phần chung.
- Khi da bạn nhạy cảm với hương liệu, tinh dầu hoặc cồn.
- Khi bạn dùng nhiều sản phẩm cùng lúc và không muốn bị trùng thành phần.
- Khi đang mang thai hoặc cho con bú: hãy hỏi ý kiến bác sĩ về những thành phần bạn còn băn khoăn.
Dù bảng thành phần trông “lành” đến đâu, bạn vẫn nên thử sản phẩm mới trên một vùng da nhỏ trước. Viện Da liễu Hoa Kỳ gợi ý thoa lên mặt trong cẳng tay, ngày hai lần, liên tục 7 đến 10 ngày; nếu thấy đỏ, ngứa hoặc sưng thì ngưng dùng.
Tóm lại
- INCI là tên gọi quốc tế của thành phần; thực vật mang tên Latin.
- Thành phần trên 1% xếp từ nhiều đến ít; dưới 1% xếp tùy ý.
- Ký hiệu như dấu * là chú thích riêng của từng hãng: luôn đọc phần giải thích.
- “Cồn béo” khác cồn khô; “tự nhiên” không có nghĩa là không gây kích ứng.
- Bảng thành phần cho biết sản phẩm có gì; còn có hợp với da bạn hay không thì phải thử mới biết.
Câu hỏi thường gặp
Thành phần đứng đầu có phải là thành phần nhiều nhất không?
Đúng, với các thành phần có nồng độ trên 1%: chúng được xếp theo hàm lượng, từ nhiều đến ít. Những thành phần dưới 1% thì có thể xếp theo thứ tự bất kỳ ở cuối danh sách.
Vì sao bảng thành phần ghi bằng tiếng Anh hoặc tiếng Latin?
Vì nhãn dùng hệ thống tên quốc tế INCI, để một thành phần mang cùng một tên ở mọi quốc gia. Chiết xuất thực vật thường mang tên khoa học Latin của cây, ví dụ Rosa Canina là tầm xuân.
Dấu * trong bảng thành phần nghĩa là gì?
Đây là ký hiệu chú thích do từng hãng tự đặt, nên bạn cần đọc phần giải thích đi kèm. Trên sản phẩm Russell Organics, dấu * đánh dấu thành phần hữu cơ được chứng nhận.
Không thấy chữ 'cồn' thì sản phẩm không có cồn?
Trên nhãn INCI, cồn khô thường ghi là Alcohol, Alcohol Denat. hoặc Ethanol. Còn các 'cồn béo' như Cetyl Alcohol hay Cetearyl Alcohol là chất làm mềm, không làm khô da như cồn thông thường.
Nguồn tham khảo
Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin chăm sóc da nói chung, không thay thế chẩn đoán hay tư vấn của bác sĩ da liễu. Mỹ phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng chữa bệnh. Nếu da có dấu hiệu bất thường, hãy ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ.


